Bản dịch của "chaotic" nhập Việt là gì?
Bản dịch
Ví dụ về đơn ngữ
English Cách dùng "chaotic" nhập một câu
Furthermore, he reorganized the diocese, which was in a chaotic state when he took office.
The raid was described as violent and chaotic at times and resulted in over 102 arrests.
Before life as we know it as human beings, there was a complex chaotic mass of matter that included these powerful beings.
Xem thêm: hmm là gì
This led many đồ sộ lead a chaotic and drug filled life without purpose.
It is a strenuous, chaotic experiment gone out of control.
Xem thêm: hno3 đọc là gì
Từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa tương quan (trong giờ đồng hồ Anh) của "chaotic":
cách vạc âm
Bình luận